madame curie

madame curie

Madame Curie conducts an experiment in her laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Madame Curie: Tên gọi kính trọng dành cho Marie Curie (1867–1934), một nhà hóa học người Pháp gốc Ba Lan. nổi tiếng đã giành hai giải Nobel: một giải (cùng chồng Pierre Curie Henri Becquerel) cho nghiên cứu về phóng xạ, một giải khác cho việc khám phá ra hai nguyên tố radium polonium.

dụ sử dụng
  • (Madame Curie một trong những nhà khoa học nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
  • (Việc Madame Curie khám phá ra radium đã cách mạng hóa lĩnh vực vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Madame Curie": di sản của Madame Curie, thường được dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài của đối với khoa học giáo dục.
    • The legacy of Madame Curie continues to inspire young women in STEM fields. (Di sản của Madame Curie tiếp tục truyền cảm hứng cho phụ nữ trẻ trong các lĩnh vực STEM.)
Biến thể từ gần giống
  • Curie (danh từ riêng): Tên họ của , cũng được dùng để đặt tên cho đơn vị đo phóng xạ (curie, ký hiệu Ci).
    • One curie is equal to the radioactivity of one gram of radium. (Một curie tương đương với độ phóng xạ của một gram radium.)
  • Marie Curie (danh từ riêng): Tên đầy đủ của , thường được dùng thay thế cho "Madame Curie".
Từ đồng nghĩa
  • Nhà khoa học nữ tiên phong: Mô tả vai trò của trong việc phá vỡ rào cản giới tính trong khoa học.
  • Người phát hiện ra radium polonium: Nhấn mạnh vào thành tựu cụ thể.
  • Người đoạt hai giải Nobel: Mô tả thành tích đặc biệt của .
Các cụm từ liên quan
  • "the Curie family": Gia đình Curie, chỉ gia đình của , bao gồm chồng Pierre Curie con gái Irène Joliot-Curie, cũng những nhà khoa học đoạt giải Nobel.
    • The Curie family holds the record for the most Nobel Prizes awarded to a single family. (Gia đình Curie giữ kỷ lục về số giải Nobel nhiều nhất được trao cho một gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Curie-like dedication": Sự cống hiến giống như Curie, dùng để chỉ lòng kiên trì đam mê nghiên cứu khoa học không mệt mỏi.
    • Her Curie-like dedication to finding a cure for cancer is truly admirable. (Sự cống hiến giống như Curie của ấy trong việc tìm ra phương pháp chữa trị ung thư thực sự đáng ngưỡng mộ.)

Từ gần giống